八八兒 bát bát nhi Hán Việt: bát bát nhi Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 八 (bát) + 兒 (nhi)Hán Việtbát bát nhiCấu tạo八 + 八 + 兒 · bát + bát + nhi nghĩa thành phần: bát + bát + nhi Nghĩa EngCihui 八八兒 ābār n. <zoo.> a myna