八十八 bā shí bā · bát thập bát Hán Việt: bát thập bát · Pinyin: bā shí bā Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinbā shí bāHán Việtbát thập bátCấu tạo八 + 十 + 八 · bát + thập + bát nghĩa thành phần: bát + thập + bát Nghĩa EngCihui 八十八 āshíbā num. eighty-eight