八口 bā kǒu · bát khẩu Hán Việt: bát khẩu · Pinyin: bā kǒu Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 口 (khẩu)Pinyinbā kǒuHán Việtbát khẩuCấu tạo八 + 口 · bát + khẩu nghĩa thành phần: bát + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一家人。Tân Hoa Tự Điển 1.指一家人。