八垓 bát cai Hán Việt: bát cai Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 垓 (cai)Hán Việtbát caiCấu tạo八 + 垓 · bát + cai nghĩa thành phần: bát + cai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 八方的極限。唐.任公叔〈通天臺賦〉:「白日旁轉,青雲上浮,八垓可接於咫步,萬象無逃於寸眸。」