八字脚的 bát tự cước đích Hán Việt: bát tự cước đích Tổng quan có chân vòng kiềng Cấu tạo: 八 (bát) + 字 (tự) + 腳 (cước) + 的 (đích)Hán Việtbát tự cước đíchTừ loạitínhCấu tạo八 + 字 + 腳 + 的 · bát + tự + cước + đích nghĩa thành phần: bát + tự + cước + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chân vòng kiềngMainlandKaggle Zh-Vi knock-kneed Từ liên quan Gần nghĩa八字打开 · 八字命理 · 八字布字 · 八字帖儿 · 八字帖兒 · 八字形的 · 八字打開 · 八字方针