八師 bā shī · bát sư Hán Việt: bát sư · Pinyin: bā shī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 師 (sư)Pinyinbā shīHán Việtbát sưCấu tạo八 + 師 · bát + sư nghĩa thành phần: bát + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓可作为师傅的八贤臣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓可作为师傅的八贤臣。