八師 bā shī · bát sư Hán Việt: bát sư · Pinyin: bā shī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 師 (sư)Pinyinbā shīHán Việtbát sưCấu tạo八 + 師 · bát + sư nghĩa thành phần: bát + sư Nghĩa ViệtCihui bát sư (名數)為殺,盜,邪婬,妄語,飲酒,老,病,死。佛師此八法而修道也。見八師經。☸