八愷 bā kǎi · bát khải Hán Việt: bát khải · Pinyin: bā kǎi Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 愷 (khải)Pinyinbā kǎiHán Việtbát khảiCấu tạo八 + 愷 · bát + khải nghĩa thành phần: bát + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"八凯"。 2.相传古代高阳氏的八个才子。