八敬 bát kính Hán Việt: bát kính Tổng quan bát kính (名數)比丘所持之八敬戒也。☸ Cấu tạo: 八 (bát) + 敬 (kính)Hán Việtbát kínhCấu tạo八 + 敬 · bát + kính nghĩa thành phần: bát + kính Nghĩa ViệtCihui bát kính (名數)比丘所持之八敬戒也。☸