八材 bát tài Hán Việt: bát tài Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 材 (tài)Hán Việtbát tàiCấu tạo八 + 材 · bát + tài nghĩa thành phần: bát + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 珠、象、玉、石、木、金、革、羽等八種製造器物的材料。《周禮.天官.大宰》:「五曰百工,飾化八材。」