八極

bā jí bát cực

Hán Việt: bát cực · Pinyin: bā jí

Tổng quan

bát cực

Cấu tạo: (bát) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát cực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 八方极远的地方天地之间,九州八极。

Eng

  • Cihui 八極 ājí n. world's end; remotest place