八樹 bā shù · bát thụ Hán Việt: bát thụ · Pinyin: bā shù Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 樹 (thụ)Pinyinbā shùHán Việtbát thụCấu tạo八 + 樹 · bát + thụ nghĩa thành phần: bát + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指八桂。Tân Hoa Tự Điển 1.指八桂。