八棱

bā léng bát lăng

Hán Việt: bát lăng · Pinyin: bā léng

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (lăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 八棱 āléng n. 1. an octagon 2. sth. of irregular shape