八汽缸 bā qì gāng · bát khí hang Hán Việt: bát khí hang · Pinyin: bā qì gāng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 汽 (khí) + 缸 (hang)Pinyinbā qì gāngHán Việtbát khí hangCấu tạo八 + 汽 + 缸 · bát + khí + hang nghĩa thành phần: bát + khí + hang