八海

bā hǎi bát hải

Hán Việt: bát hải · Pinyin: bā hǎi

Tổng quan

bát hải (名數)見九山八海條。☸

Cấu tạo: (bát) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát hải (名數)見九山八海條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四方四隅之海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四方四隅之海。