八煞 bā shā · bát sát Hán Việt: bát sát · Pinyin: bā shā Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 煞 (sát)Pinyinbā shāHán Việtbát sátCấu tạo八 + 煞 · bát + sát nghĩa thành phần: bát + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"八杀"。