八禽 bā qín · bát cầm Hán Việt: bát cầm · Pinyin: bā qín Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 禽 (cầm)Pinyinbā qínHán Việtbát cầmCấu tạo八 + 禽 · bát + cầm nghĩa thành phần: bát + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代健身术名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代健身术名。