八節風 bā jié fēng · bát tiết phong Hán Việt: bát tiết phong · Pinyin: bā jié fēng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 節 (tiết) + 風 (phong)Pinyinbā jié fēngHán Việtbát tiết phongCấu tạo八 + 節 + 風 · bát + tiết + phong nghĩa thành phần: bát + tiết + phong