八節風 bā jié fēng·bát tiết phong Hán Việt: bát tiết phong · Pinyin: bā jié fēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即"八风"。详"八风"。 Cấu tạo: 八 (bát) + 節 (tiết) + 風 (phong)Pinyinbā jié fēngHán Việtbát tiết phongCấu tạo八 + 節 + 風 · bát + tiết + phong nghĩa thành phần: bát + tiết + phong Từ liên quan Gần nghĩa八節 · 八节 · 八節灘 · 八节滩 · 節風 · 节风