八經 bā jīng · bát kinh Hán Việt: bát kinh · Pinyin: bā jīng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 經 (kinh)Pinyinbā jīngHán Việtbát kinhCấu tạo八 + 經 · bát + kinh nghĩa thành phần: bát + kinh