八舍 bā shě · bát xá Hán Việt: bát xá · Pinyin: bā shě Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 舍 (xá)Pinyinbā shěHán Việtbát xáCấu tạo八 + 舍 · bát + xá nghĩa thành phần: bát + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代庶子宿卫王宫的八处休沐之所◇借指皇帝近臣宫内住处。Tân Hoa Tự Điển 1.古代庶子宿卫王宫的八处休沐之所◇借指皇帝近臣宫内住处。