八落 bā luò · bát lạc Hán Việt: bát lạc · Pinyin: bā luò Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 落 (lạc)Pinyinbā luòHán Việtbát lạcCấu tạo八 + 落 · bát + lạc nghĩa thành phần: bát + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"八络"; 犹八纮。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"八络"。 2.犹八纮。