八藪 bā sǒu · bát tẩu Hán Việt: bát tẩu · Pinyin: bā sǒu Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 藪 (tẩu)Pinyinbā sǒuHán Việtbát tẩuCấu tạo八 + 藪 · bát + tẩu nghĩa thành phần: bát + tẩu