八虎 bā hǔ · bát hổ Hán Việt: bát hổ · Pinyin: bā hǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 虎 (hổ)Pinyinbā hǔHán Việtbát hổCấu tạo八 + 虎 · bát + hổ nghĩa thành phần: bát + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指明武宗时刘瑾﹑马永成等八宦官。Tân Hoa Tự Điển 1.指明武宗时刘瑾﹑马永成等八宦官。