八蠻 bā mán · bát man Hán Việt: bát man · Pinyin: bā mán Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 蠻 (man)Pinyinbā mánHán Việtbát manCấu tạo八 + 蠻 · bát + man nghĩa thành phần: bát + man Nghĩa ViệtCihui ám nước ở tám phương xa xôi. bát man bát man ☆Tám nước ở tám phương xa xôi.