八咏诗 bát vịnh thi Hán Việt: bát vịnh thi Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 咏 (vịnh) + 诗 (thi)Hán Việtbát vịnh thiCấu tạo八 + 咏 + 诗 · bát + vịnh + thi nghĩa thành phần: bát + vịnh + thi