八遐 bát hà Hán Việt: bát hà Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 遐 (hà)Hán Việtbát hàCấu tạo八 + 遐 · bát + hà nghĩa thành phần: bát + hà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 八方極遠之處。晉.陶淵明〈閑情賦〉:「坦萬慮以存誠,憩遙情以八遐。」