八都 bát đô Hán Việt: bát đô Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 都 (đô)Hán Việtbát đôCấu tạo八 + 都 · bát + đô nghĩa thành phần: bát + đô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 八方。《文選.卷二.賦.張衡.西京賦》:「於是量徑輪、考廣袤,經城洫、營郭郛,取殊裁於八都,豈啟度於往舊?」唐.李善.注:「八都,猶八方也。」晉.左思〈魏都賦〉:「畫雍豫之居,寫八都之宇。」