八闼 bā tà·bát thát Hán Việt: bát thát · Pinyin: bā tà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"八达"。 Cấu tạo: 八 (bát) + 闥 (thát)Pinyinbā tàHán Việtbát thátCấu tạo八 + 闥 · bát + thát nghĩa thành phần: bát + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"八达"。 Từ liên quan Gần nghĩa八万 · 八不 · 八世 · 八个 · 八九 · 八乾 · 八仙 · 八代