八闥 bā tà · bát thát Hán Việt: bát thát · Pinyin: bā tà Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 闥 (thát)Pinyinbā tàHán Việtbát thátCấu tạo八 + 闥 · bát + thát nghĩa thành phần: bát + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"八达"。