八際 bā jì · bát tế Hán Việt: bát tế · Pinyin: bā jì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 際 (tế)Pinyinbā jìHán Việtbát tếCấu tạo八 + 際 · bát + tế nghĩa thành phần: bát + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 八方边远之地。Tân Hoa Tự Điển 1.八方边远之地。