八面

bā miàn bát diện

Hán Việt: bát diện · Pinyin: bā miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 八张脸; 一物的八面; 八方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.八张脸。 2.一物的八面。 3.八方。

ja

  • JMdict eight faces|all sides