八魁 bā kuí · bát khôi Hán Việt: bát khôi · Pinyin: bā kuí Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 魁 (khôi)Pinyinbā kuíHán Việtbát khôiCấu tạo八 + 魁 · bát + khôi nghĩa thành phần: bát + khôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古历法术语; 星名。属室宿﹐在鲸鱼座内。Tân Hoa Tự Điển 1.古历法术语。 2.星名。属室宿﹐在鲸鱼座内。