八點 bā diǎn · bát điểm Hán Việt: bát điểm · Pinyin: bā diǎn Tổng quan tám giờ Cấu tạo: 八 (bát) + 點 (điểm)Pinyinbā diǎnHán Việtbát điểmCấu tạo八 + 點 · bát + điểm nghĩa thành phần: bát + điểm Nghĩa ViệtCihui tám giờ