公丈

gōng zhàngcông trượng

Hán Việt: công trượng · Pinyin: gōng zhàng

Tổng quan

đê-ca-mét

新华 · Tân Hoa Đại lục

量詞。計算長度的單位。公制一公丈等於十公尺。

Cấu tạo: 公 (công) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trượng
  • Biên soạn 公丈 gōngzhàng m. decameter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算長度的單位。公制一公丈等於十公尺。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decameter

Eng

  • Cihui decameter

Đức

  • Handedict Dekameter (Symbol dam, 10m) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丈人 · 丈六 · 丈地 · 丈夫 · 丈室 · 丈母 · 丈老 · 丈量