公交
công giao
Hán Việt: công giao · Pinyin: gōng jiāo
Tổng quan
phương tiện giao thông công cộng | giao thông công cộng | viết tắt của 公共交通 giao thông công cộng。公共交通的簡稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui phương tiện giao thông công cộng | giao thông công cộng | viết tắt của 公共交通 giao thông công cộng。公共交通的簡稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公共交通的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.公共交通的简称。
Eng
- CC-CEDICT public transportation|mass transit|abbr. for 公共交通[gong1 gong4 jiao1 tong1]
- Cihui public transportation; mass transit; abbr. for 公共交通