公畝

gōng mǔ công mẫu

Hán Việt: công mẫu · Pinyin: gōng mǔ

Tổng quan

are (1 are = 1⁄100 hecta, hoặc 100 m²)

Cấu tạo: (công) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui are (1 are = 1⁄100 hecta, hoặc 100 m²)
  • Cihui công mẫu công mẫu ☆Mẫu tây, tức 1000 thước vuông.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。公畝為面積的俗稱單位。一公畝等於一百平方米。簡稱為「畝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公制中计量土地面积的单位。一公亩等于一百平方米或百分之一公顷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公制中计量土地面积的单位。一公亩等于一百平方米或百分之一公顷。

Eng

  • CC-CEDICT are (1 are = 1⁄100 hectare, or 100 m²)
  • Cihui are (1 are = 1⁄100 hectare, or 100 m²)