公仇 gōng chóu · công cừu Hán Việt: công cừu · Pinyin: gōng chóu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 仇 (cừu)Pinyingōng chóuHán Việtcông cừuCấu tạo公 + 仇 · công + cừu nghĩa thành phần: công + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。三国吴有公仇称。见《三国志.吴志.孙坚传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。三国吴有公仇称。见《三国志.吴志.孙坚传》。