公价
công giá
Hán Việt: công giá · Pinyin: gōng jià
Tổng quan
公定價格。如:「超市每件物品都標上公價。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cộng hóa trị
- Google Alex v6 giá niêm yết
- Biên soạn 公價 gōngjià n. official/controlled price
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公定價格。如:「超市每件物品都標上公價。」
Eng
- Cihui 公價 gōngjià n. official/controlled price
Đức
- Handedict kovalent