公份 gōng fèn · công phân Hán Việt: công phân · Pinyin: gōng fèn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 份 (phân)Pinyingōng fènHán Việtcông phânCấu tạo公 + 份 · công + phân nghĩa thành phần: công + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指公共的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指公共的财物。