公傷

gōng shāng công thương

Hán Việt: công thương · Pinyin: gōng shāng

Tổng quan

chấn thương liên quan đến công việc

Cấu tạo: (công) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấn thương liên quan đến công việc

Eng

  • CC-CEDICT work-related injury
  • Cihui work-related injury

ja

  • JMdict occupational injury