公伯 gōng bó · công bá Hán Việt: công bá · Pinyin: gōng bó Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 伯 (bá)Pinyingōng bóHán Việtcông báCấu tạo公 + 伯 · công + bá nghĩa thành phần: công + bá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如魯有公伯僚。