公餘
công dư
Hán Việt: công dư · Pinyin: gōng yú
Tổng quan
giờ nghỉ: ngoài giờ hành chính/ngoài giờ
Nghĩa
Việt
- Cihui giờ nghỉ: ngoài giờ hành chính/ngoài giờ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 办公时间以外的时间:~以写字、画画儿作为消遣。
Eng
- Cihui 公餘 gōngyú n. 1. spare time 2. leisure hours (after work)