公作
công tác
Hán Việt: công tác
Tổng quan
iệc chung của quốc gia — Làm việc chung cho quốc gia. công tác công tác ☆Việc chung của quốc gia — Làm việc chung cho quốc gia.
Nghĩa
Việt
- Cihui iệc chung của quốc gia — Làm việc chung cho quốc gia. công tác công tác ☆Việc chung của quốc gia — Làm việc chung cho quốc gia.