公使錢 gōng shǐ qián · công sử tiễn Hán Việt: công sử tiễn · Pinyin: gōng shǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 使 (sử) + 錢 (tiễn)Pinyingōng shǐ qiánHán Việtcông sử tiễnCấu tạo公 + 使 + 錢 · công + sử + tiễn nghĩa thành phần: công + sử + tiễn