公信

gōng xìn công tín

Hán Việt: công tín · Pinyin: gōng xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公众的凭信;公家的信用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公众的凭信;公家的信用。