公俸 công bổng Hán Việt: công bổng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 俸 (bổng)Hán Việtcông bổngCấu tạo公 + 俸 · công + bổng nghĩa thành phần: công + bổng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 公家機關的薪俸。《梁書.卷四○.到溉傳》:「溉家世創立,故生平公俸,咸以供焉,略無所取。」