公倍 công bội Hán Việt: công bội Tổng quan bội số chung (toán học)。兩個或更多個數或量的共有倍數。 Cấu tạo: 公 (công) + 倍 (bội)Hán Việtcông bộiCấu tạo公 + 倍 · công + bội nghĩa thành phần: công + bội Nghĩa ViệtCihui bội số chung (toán học)。兩個或更多個數或量的共有倍數。