公價

gōng jià công giá

Hán Việt: công giá · Pinyin: gōng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公定價格。如:「超市每件物品都標上公價。」

Eng

  • Cihui 公價 gōngjià n. official/controlled price

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

官价