公儀

gōng yí công nghi

Hán Việt: công nghi · Pinyin: gōng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官家的礼仪; 复姓。周代鲁国有公仪休。见《史记.循吏列传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官家的礼仪。 2.复姓。周代鲁国有公仪休。见《史记.循吏列传》。

ja

  • JMdict imperial court|shogunate government|authorities|public affairs|official