公儲 gōng chǔ · công trữ Hán Việt: công trữ · Pinyin: gōng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 儲 (trữ)Pinyingōng chǔHán Việtcông trữCấu tạo公 + 儲 · công + trữ nghĩa thành phần: công + trữ