公兔 gōng tù · công thỏ Hán Việt: công thỏ · Pinyin: gōng tù Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 兔 (thỏ)Pinyingōng tùHán Việtcông thỏCấu tạo公 + 兔 · công + thỏ nghĩa thành phần: công + thỏ Nghĩa EngCihui 公兔 ōngtù* n. buck rabbit M:²zhī